术语职业安全与健康已编辑审核
事故成本核算; 事故成本计算
中文
事故成本核算; 事故成本计算
越南语
hạch toán chi phí tai nạn; tính chi phí tai nạn
英语
accident cost accounting, accident costing
中文
事故成本核算; 事故成本计算
越南语
hạch toán chi phí tai nạn; tính chi phí tai nạn
英语
accident cost accounting, accident costing