越南工厂合规助手
面向在越南运营的 FDI 工厂的合规知识平台
中文
中文
Tiếng Việt
English
首页
/
术语
/
缺勤; 旷工
术语
职业安全与健康
已编辑审核
缺勤; 旷工
中文
缺勤; 旷工
越南语
tình trạng vắng mặt; nghỉ làm không lý do
英语
absenteeism