术语职业安全与健康已编辑审核
事故黑点; 黑点; 危险点
中文
事故黑点; 黑点; 危险点
越南语
điểm đen tai nạn; điểm đen; điểm nguy hiểm
英语
accident black spot, black spot, hazard spot
中文
事故黑点; 黑点; 危险点
越南语
điểm đen tai nạn; điểm đen; điểm nguy hiểm
英语
accident black spot, black spot, hazard spot