Thuật ngữAn toàn, vệ sinh lao độngĐã biên tập

kính hấp thụ (bộ lọc bảo vệ chống bức xạ quang học); thấu kính lọc

Tiếng Trung

吸收玻璃(防光学辐射防护滤镜); 滤光镜片

Tiếng Anh

absorptive glass (protective filter against optical radiation), filter lens