Thuật ngữAn toàn, vệ sinh lao độngĐã biên tập

điều tiết (của các cơ quan cảm giác, đặc biệt là mắt)

Tiếng Trung

调节 (感觉器官, 尤指眼睛)

Tiếng Anh

accommodation (of sense organs, particularly the eye)